温文尔雅

温文尔雅
wēnwéněr
ôn văn nhĩ nhã

nho nhã văn nhã; lịch sự thanh lịch [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nho nhã văn nhã; lịch sự thanh lịch [thành ngữ]

    • Anh ấy là một quý ông lịch thiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.