温度计

温度计
wēn
ôn độ kế

nhiệt kế

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#47010
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt kế

    • Cái nhiệt kế này hỏng rồi.

  2. danh từ

    nhiệt kế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.