温度

温度
wēn
ôn độ

nhiệt độ; ôn độ

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#5328Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt độ; ôn độ

    物体冷热的程度,用摄氏度或华氏度等单位来测量wùtǐ lěngrè de chéngdù, yòng shèshìsìdù huò huáshìsìdù děng dānwèi lái cèliàng

    • Nhiệt độ hôm nay rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.