气温

气温
wēn
khí ôn

nhiệt độ không khí; khí ôn

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#12444
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt độ không khí; khí ôn

    空气的温度kōngqì de wēndu

    • Nhiệt độ hôm nay rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.