Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
温布顿
温布顿
ôn bố đốn
Wimbledon (địa danh, Anh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Wimbledon (địa danh, Anh)
- 。
Giải quần vợt Wimbledon là một trong bốn giải Grand Slam lớn của thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ温布顿
Phồn thể溫布頓
ôn bố đốn
Wimbledon (địa danh, Anh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Wimbledon (địa danh, Anh)
- 。
Giải quần vợt Wimbledon là một trong bốn giải Grand Slam lớn của thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)