- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
đường tiệm cận (toán học)
đường tiệm cận (toán học)
Đường cong này có một đường tiệm cận.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
đường tiệm cận (toán học)
đường tiệm cận (toán học)
Đường cong này có một đường tiệm cận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.