渐近线

渐近线
jiànjìnxiàn
tiệm cận tuyến

đường tiệm cận (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường tiệm cận (toán học)

    • Đường cong này có một đường tiệm cận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.