渐变色

渐变色
jiànbiàn
tiệm biến sắc

màu chuyển dần; màu gradient

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màu chuyển dần; màu gradient

    • Thiết kế này đã sử dụng màu chuyển sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.