Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
/
渐冻症
渐冻症
tiệm đông chứng
bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh đông cứng dần
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh đông cứng dần
- 。
Bệnh xơ cứng teo cơ một bên là một căn bệnh hiếm gặp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ渐冻症
Phồn thể漸凍症
tiệm đông chứng
bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh đông cứng dần
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh đông cứng dần
- 。
Bệnh xơ cứng teo cơ một bên là một căn bệnh hiếm gặp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)