清谈节目

清谈节目
qīngtánjié
thanh đàm tiết mục

chương trình talk show; chương trình trò chuyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình talk show; chương trình trò chuyện

    • Tôi thích xem talk show.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.