Tới nội dung chính

混浊

混浊
hùnzhuó
hỗn trọc

bẩn đục; vẩn đục

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bẩn đục; vẩn đục

    • 。

      Nước sông rất đục.

  2. 貳形tính từ

    bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục

  3. 參形tính từ

    bẩn; ô uế; tục tĩu

混
hún
hỗn
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu