混杂物

混杂物
hùn
hỗn tạp vật

tạp chất; chất pha tạp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp chất; chất pha tạp

    • Đây là một loại hỗn tạp vật.

  2. danh từ

    tạp chất; vật hỗn tạp

    • Trong loại nước này có rất nhiều tạp chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.