混合泳

混合泳
hùnyǒng
hỗn hợp vịnh

bơi hỗn hợp; bơi tiếp sức hỗn hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bơi hỗn hợp; bơi tiếp sức hỗn hợp

    • Anh ấy đã tham gia cuộc thi hỗn hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.