混凝剂

混凝剂
hùnníng
hỗn ngưng tễ

chất đông tụ; chất làm đông cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất đông tụ; chất làm đông cứng

    • Chất keo tụ được sử dụng trong xử lý nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.