淫媒罪

淫媒罪
yínméizuì
dâm môi tội

tội môi giới mại dâm (luật)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tội môi giới mại dâm (luật)

    • Tội môi giới mại dâm là một tội nghiêm trọng.

  2. danh từ

    tội môi giới mại dâm

    • Anh ta đã phạm tội môi giới mại dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.