Tới nội dung chính

淌

淌
tǎng
thảng
⽔bộ thuỷ · 11 nét

chảy nhỏ giọt; rỉ ra; chảy (nước mắt, máu)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29243
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chảy nhỏ giọt; rỉ ra; chảy (nước mắt, máu)

    • 。

      Mồ hôi chảy xuống.

  2. 貳动động từ

    chảy (nước mắt); rỉ; tràn ra

    • 。

      Cô ấy đang rơi nước mắt.

  3. 參动động từ

    rắc; vãi; tung rải

淌
tǎng
thảng
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu