淋巴系统

淋巴系统
líntǒng
lâm ba hệ thống

hệ thống bạch huyết; hệ bạch huyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống bạch huyết; hệ bạch huyết

    • Hệ thống bạch huyết là một phần của hệ miễn dịch cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.