淀粉肠

淀粉肠
diànfěncháng
điến phấn tràng

xúc xích bột (loại xúc xích rẻ tiền làm từ nhiều bột, ít thịt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúc xích bột (loại xúc xích rẻ tiền làm từ nhiều bột, ít thịt)

    • Tôi thích ăn xúc xích bột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.