淀积物

淀积物
diàn
điến tích vật

vật liệu tích tụ (địa chất); vật chất illuvial

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu tích tụ (địa chất); vật chất illuvial

    • Đất tích tụ là một thuật ngữ trong địa chất học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.