涩味

涩味
wèi
sáp vị

vị chát; vị se

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vị chát; vị se

    • Loại trái cây này có vị chát.

  2. danh từ

    vị chát; vị kén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.