涓埃之力

涓埃之力
juānāizhī
quyên ai chi lực

sức mọn như hạt bụi; chút sức nhỏ nhoi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức mọn như hạt bụi; chút sức nhỏ nhoi [thành ngữ]

    • Tôi nguyện cống hiến chút sức mọn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.