Tới nội dung chính

消防员

消防员
xiāofángyuán
tiêu phòng viên

lính cứu hỏa; lính cứu hỏa

1 nghĩa#9319
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lính cứu hỏa; lính cứu hỏa

    • 。

      Anh ấy muốn trở thành một lính cứu hỏa.

消
xiāo
tiêu
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu