- 氵thủy(nước)BỘ
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)HÌNH THANH
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
trừ tai tránh tà; tiêu tai tị tà
trừ tai tránh tà; tiêu tai tị tà
Mọi người tin rằng nghi lễ này có thể tiêu tai tránh tà.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
trừ tai tránh tà; tiêu tai tị tà
trừ tai tránh tà; tiêu tai tị tà
Mọi người tin rằng nghi lễ này có thể tiêu tai tránh tà.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.