涂油于

涂油于
yóu
đồ dầu vu

xức dầu lên; bôi dầu lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xức dầu lên; bôi dầu lên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.