海鲜酱

海鲜酱
hǎixiānjiàng
hải tiên tương

tương hoisin; tương hải sản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tương hoisin; tương hải sản

    • Tôi thích ăn sốt hoisin.

  2. danh từ

    tương hải sản; tương hoisin

    • Tôi thích ăn sốt hải sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.