海贼

海贼
hǎizéi
hải tặc

cướp biển; hải tặc

1 nghĩa#14841
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cướp biển; hải tặc

    在海上抢劫船只的坏人zài hǎishang qiǎngjié chuánzhī de huàirén

    • One Piece là một bộ truyện tranh Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.