海豹部队

海豹部队
Hǎibàoduì
hải báo bộ đội

Đội đặc nhiệm SEAL (Hải quân Mỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đội đặc nhiệm SEAL (Hải quân Mỹ)(kế thừa)

    • Đội đặc nhiệm SEAL là lực lượng đặc biệt của Hải quân Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.