海豚馆

海豚馆
hǎitúnguǎn
hải đồn quán

khu triển lãm cá heo; thủy cung cá heo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu triển lãm cá heo; thủy cung cá heo

    • Chúng tôi đi thủy cung xem cá heo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.