海王星

海王星
Hǎiwángxīng
hải vương tinh

Sao Hải Vương

1 nghĩa#27888
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sao Hải Vương

    • Sao Hải Vương là hành tinh thứ tám trong hệ mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.