海军蓝

海军蓝
hǎijūnlán
hải quân lam

màu xanh hải quân; xanh navy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màu xanh hải quân; xanh navy

    • Tôi thích quần áo màu xanh hải quân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.