浴缸

浴缸
gāng
dục cang

bồn tắm

1 nghĩa#6393
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bồn tắm

    装洗澡水的容器zhuāng xǐzào shuǐ de róngjù

    • Cái bồn tắm này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.