浴盆

浴盆
pén
dục bồn

bồn tắm

1 nghĩa#29478
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bồn tắm

    • Cái bồn tắm này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.