浮质

浮质
zhì
phù chất

khí dung; aerosol

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí dung; aerosol

    • Phù chất là một loại hạt rắn hoặc lỏng lơ lửng trong khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.