浮肿病

浮肿病
zhǒngbìng
phù trũng bệnh

bệnh phù nề; bệnh phù thũng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh phù nề; bệnh phù thũng

    • Anh ấy bị bệnh phù thũng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.