浮游生物

浮游生物
yóushēng
phù du sinh vật

sinh vật phù du; plankton

1 nghĩa#29490
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật phù du; plankton

    • Sinh vật phù du là nền tảng của chuỗi thức ăn đại dương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.