Tới nội dung chính

全身

全身
quánshēn
toàn thân

toàn thân; cả người; khắp người

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#3550
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    toàn thân; cả người; khắp người

    中身体的所有部分shēntǐ de suǒyǒu bùfen

    • 。

      Toàn thân anh ấy đều ướt rồi.

  2. 貳名danh từ

    toàn thân; (in typography) đơn vị em (chiều rộng chữ hoa M)

    中身体的所有部分shēntǐ de suǒyǒu bùfen

    • 。

      Toàn thân anh ấy đều là mồ hôi.

全
quán
toàn
BỘ THỦ⼊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu