周身

周身
zhōushēn
chu thân

toàn thân; cả người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    toàn thân; cả người

    • Anh ấy đau khắp người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.