浏览量

浏览量
liúlǎnliàng
lưu lãm lượng

lượt xem; lưu lượng truy cập (trang web)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lượt xem; lưu lượng truy cập (trang web)

    • Lượng truy cập của trang web này rất cao.

  2. danh từ

    lượt xem trang; lượt truy cập

    • Lượt xem của trang web này rất cao.

  3. danh từ

    lượt xem; lượng truy cập (trang web)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.