测谎仪

测谎仪
huǎng
trắc hoang nghi

máy phát hiện nói dối; máy đo đa ký (polygraph)

1 nghĩa#47516
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy phát hiện nói dối; máy đo đa ký (polygraph)

    • Máy phát hiện nói dối có thể giúp cảnh sát phá án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.