测试器

测试器
shì
trắc thí khí

thiết bị kiểm tra; máy thử nghiệm

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị kiểm tra; máy thử nghiệm

    • Thiết bị kiểm tra này rất chính xác.

  2. danh từ

    thiết bị kiểm tra; máy kiểm định

  3. danh từ

    thiết bị kiểm tra; bộ kiểm thử

    • Cái máy kiểm tra này rất dễ dùng.

  4. danh từ

    máy đo; thiết bị kiểm tra

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.