浊度

浊度
zhuó
trọc độ

độ đục; độ turbidity

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ đục; độ turbidity

    • Độ đục của nước rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.