浊塞音

浊塞音
zhuóyīn
trọc tắc âm

phụ âm tắc hữu thanh (ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ âm tắc hữu thanh (ngôn ngữ học)

    • Âm tắc hữu thanh là âm tắc mà khi phát âm dây thanh quản rung lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.