流落他乡

流落他乡
liúluòxiāng
lưu lạc tha hương

lưu lạc tha hương; tha hương lưu lạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lưu lạc tha hương; tha hương lưu lạc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.