流星体

流星体
liúxīng
lưu tinh thể

thiên thạch nhỏ; mảnh vỡ thiên thạch (meteoroid)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiên thạch nhỏ; mảnh vỡ thiên thạch (meteoroid)

    • Thiên thạch là những thiên thể nhỏ trong hệ mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.