流媒体

流媒体
liúméi
lưu môi thể

truyền thông trực tuyến; streaming media (viết tắt)

1 nghĩa#49562
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền thông trực tuyến; streaming media (viết tắt)

    • Dịch vụ truyền phát trực tuyến ngày càng phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.