流入

流入
liú
lưu nhập

chảy vào; dòng chảy vào

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22812
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chảy vào; dòng chảy vào

    • Con sông này chảy ra biển lớn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.