流光溢彩

流光溢彩
liúguāngcǎi
lưu quang dật thái

rực rỡ sắc màu; ánh sáng lung linh huyền ảo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rực rỡ sắc màu; ánh sáng lung linh huyền ảo [thành ngữ]

    • Thành phố về đêm rực rỡ sắc màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.