- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống động như thật; y như thật [thành ngữ]
sống động như thật; y như thật [thành ngữ]
Anh ấy kể câu chuyện sống động như thật.
sinh động như thật; hiện lên sống động [thành ngữ]
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống động như thật; y như thật [thành ngữ]
sống động như thật; y như thật [thành ngữ]
Anh ấy kể câu chuyện sống động như thật.
sinh động như thật; hiện lên sống động [thành ngữ]
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.