活靶子

活靶子
huózi
hoạt bả tử

bia sống; mục tiêu dễ tấn công

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bia sống; mục tiêu dễ tấn công

    • Anh ấy đã trở thành mục tiêu sống.

  2. danh từ

    mục tiêu chỉ trích; bia sống

    • Anh ấy đã trở thành mục tiêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.