- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
bia sống; mục tiêu dễ tấn công
bia sống; mục tiêu dễ tấn công
Anh ấy đã trở thành mục tiêu sống.
mục tiêu chỉ trích; bia sống
Anh ấy đã trở thành mục tiêu.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
bia sống; mục tiêu dễ tấn công
bia sống; mục tiêu dễ tấn công
Anh ấy đã trở thành mục tiêu sống.
mục tiêu chỉ trích; bia sống
Anh ấy đã trở thành mục tiêu.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.