活性炭

活性炭
huóxìngtàn
hoạt tính thán

than hoạt tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than hoạt tính

    • Than hoạt tính có thể lọc nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.