- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sự nghiệp; công cuộc; nghề nghiệp
sự nghiệp; công cuộc; nghề nghiệp
Hoạt độ của chất này rất cao.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sự nghiệp; công cuộc; nghề nghiệp
sự nghiệp; công cuộc; nghề nghiệp
Hoạt độ của chất này rất cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.